Những năm đầu sau 1975, vùng Tân Nhựt cũ là đất bị chiến tranh tàn phá nặng: hố bom, ao sình, xóm làng mất dấu, đất phèn chỉ cấy được một vụ lúa. Mấy chục năm sau, nhờ lấp hố, đắp bờ, rửa phèn và chuyển sang rau màu, vùng này thành nơi cung cấp rau cho thành phố, rồi bắt đầu đón khu dân cư và nhà xưởng.
Bài này dựng lại chặng đường ấy từ những gì báo chí và người dân kể, để người trẻ và người mới đến hiểu rằng những cánh đồng phẳng phiu hôm nay từng là đất phải làm lại từ đầu. Số liệu được dùng rất dè dặt, chỉ khi có nguồn và luôn kèm năm.
Đất sau chiến tranh: hố bom và ao sình
Báo chí thành phố, khi viết về Tân Nhựt, thường bắt đầu bằng hình ảnh đất "đầy hố bom và ao sình" sau ngày hoà bình. Vùng căn cứ Láng Le – Bàu Cò từng bị càn quét, ném bom nhiều lần; nhiều xóm bị đốt, ruộng bỏ hoang, cây dại mọc um tùm. Người trở về phải phân biệt lại bờ ruộng của nhà mình trong cảnh ấy.
Hố bom trên đất trũng nhanh chóng thành ao nước đọng, có nơi người ta để lại nuôi cá, có nơi phải lấp dần bằng tay, bằng xe cút kít, mất nhiều mùa khô. Bom mìn còn sót cũng là nỗi lo; việc rà phá được làm dần, và người dân được dặn không tự đào bới những vật lạ.
Trong những năm khó khăn đầu tiên, bữa ăn nhiều nhà là bo bo, chuối, củ mì. Chuyện ấy không phải riêng ở Tân Nhựt, nhưng ở một vùng đất phèn bị tàn phá, nó kéo dài và nặng nề hơn. Những người lớn tuổi hôm nay vẫn nhắc như một mốc để so với đời sống bây giờ.
Có những chi tiết đời thường mà người trong xóm còn nhớ rõ: cây chuối trồng quanh nhà để có cái ăn, mấy luống khoai mì trên gò cao, cái ghe nhỏ đi giăng câu ngoài rạch kiếm thêm con cá. Những thứ ấy không được ghi trong văn bản nào, nhưng là cách người ta đã sống qua những năm thiếu thốn nhất.
Ba việc làm lại ruộng trên đất phèn
Đắp bờ, giữ nước. Ruộng ở vùng trũng phải có bờ bao chắc để giữ nước ngọt và ngăn nước mặn, nước phèn từ kênh tràn vào. Đắp bờ là việc nặng, làm chung nhiều nhà, và phải tu sửa mỗi năm sau mùa nước.
Rửa phèn. Đất phèn khi khô sẽ "xì phèn", nước trong ruộng chua, lúa vàng lá. Người dân dùng nước mưa đầu mùa, dẫn nước ngọt vào rồi tháo ra để rửa bớt phèn trước khi xuống giống. Kinh nghiệm này truyền miệng trong xóm.
Chọn vụ, chọn giống. Ban đầu chỉ cấy được một vụ trong mùa mưa khi nước ngọt dồi dào. Khi bờ bao và mương máng tốt dần, một số nơi tăng được vụ; nơi khác chuyển hẳn sang cây khác.
Nuôi thêm khi nước lên. Báo chí ghi lại rằng mùa mưa hoặc lúc triều cường, nhiều nhà chuyển sang nuôi gà, vịt để có thêm thu nhập khi ruộng không làm được.
Chuyển sang rau màu: lợi thế của vùng ven đô
Ở gần thành phố có một lợi thế mà ruộng lúa vùng sâu không có: rau tươi chở đi buổi sáng là kịp bán trong ngày. Từ khi đường sá tốt hơn, nhiều hộ ở Tân Nhựt chuyển ruộng lúa sang trồng rau ăn lá, rau gia vị trên những luống cao ven đê, tưới bằng nước kênh bơm lên. Vòng quay ngắn, tiền về nhanh, công lao động nhiều nhưng phù hợp với hộ gia đình.
Theo báo chí khoảng năm 2018, xã Tân Nhựt cũ đã có một số hợp tác xã nuôi trồng, thương lái vào tận ruộng thu mua đưa về các chợ đầu mối. Bài báo cũng nêu thu nhập bình quân của xã tăng nhiều lần so với cuối thập niên 2000. Những con số ấy là của xã cũ và gắn với thời điểm đăng bài, nên chỉ dùng để thấy xu hướng chứ không áp cho hiện tại.
Rau ven đô cũng đặt ra những đòi hỏi mới: dùng thuốc bảo vệ thực vật đúng cách, nước tưới sạch, truy xuất nguồn gốc. Một phần lý do lập hợp tác xã là để làm theo quy trình chung và giữ được người mua lâu dài.
Đường sá, điện, nước — những thay đổi ít ai kể
Câu chuyện làm lại ruộng thường được kể kỹ, còn câu chuyện hạ tầng thì ít hơn, dù nó thay đổi đời sống không kém. Những con đường đất lầy lội mùa mưa dần được rải đá, rồi trải nhựa, đổ bê tông. Điện về tới từng xóm. Nước máy dần thay nước giếng, nước kênh trong sinh hoạt ở những khu đông dân.
Mỗi con đường mới mở ra lại kéo nhà cửa về hai bên, kéo theo quán xá, tiệm tạp hoá. Ở vùng Tân Túc, Tân Kiên gần quốc lộ, quá trình này đến sớm và nhanh; ở vùng Tân Nhựt cũ sâu trong đồng thì chậm hơn, có nơi đến gần đây mới có đường ô tô vào tận ấp.
Trường học cũng đi theo đường sá: khi đường tốt, trẻ con đi học xa được, không phải lội ruộng, đi đò. Nhiều người trung niên hôm nay nhớ những năm đi học bằng chân trần trên bờ ruộng, mùa mưa xách dép, tới trường mới rửa chân. Hình ảnh ấy giờ gần như không còn.
Những thay đổi ấy hầu như không có mốc năm rõ ràng trong tài liệu phổ biến. Nếu gia đình bạn nhớ năm nào điện về, năm nào đường trước nhà được trải nhựa, ghi lại là một cách góp vào lịch sử địa phương.
Từ "nông thôn mới" tới ven đô
Cuối thập niên 2010, báo chí nói tới việc xã Tân Nhựt cũ đạt các tiêu chí nông thôn mới, có nhiều đường nhựa rộng, nhà cao tầng dọc các tuyến chính. Đó là dấu mốc cho thấy vùng đất đã đi qua giai đoạn khôi phục sau chiến tranh, bước sang giai đoạn phát triển kiểu ven đô.
Từ đây, câu chuyện đổi hướng: đất ruộng gần đường lớn trở nên đắt, nhiều hộ bán bớt hoặc chuyển sang xây nhà trọ; con cái đi làm ở khu công nghiệp gần đó; người nhập cư đến ở trọ ngày càng đông. Ruộng vẫn còn, nhưng không còn là sinh kế duy nhất.
Người lớn tuổi hay nói rằng mình đã sống qua "ba đời đất": đất bom đạn, đất ruộng, đất nhà. Câu nói ấy gói được cả hành trình mấy chục năm của vùng này.
Chuyển sang "đất nhà" không diễn ra cùng lúc trên toàn vùng. Dọc đường lớn, ruộng thành nhà trước; trong đồng, nhiều thửa vẫn trồng rau, nuôi cá. Có gia đình giữ ruộng vì gắn bó, có gia đình giữ vì chờ quy hoạch rõ ràng. Cảnh xen kẽ ấy là đặc trưng của Tân Nhựt cũ trong những năm gần đây.
Những điều nên hỏi khi trò chuyện với người lớn tuổi
Nếu bạn muốn ghi lại lịch sử gia đình hay xóm mình, vài câu hỏi gợi chuyện hữu ích:
- Ngày hoà bình, nhà mình trở về thấy ruộng vườn ra sao?
- Xóm có những hố bom, ao sình nào; lấp mất bao lâu?
- Hồi đó rửa phèn thế nào, mùa nào cấy, giống lúa gì?
- Năm nào nhà có điện, đường trước nhà trải nhựa khi nào?
- Từ lúc nào nhà chuyển sang trồng rau, bán cho ai?
- Xóm mình xưa gọi tên gì, ai là người ở lâu nhất?
Ghi âm (khi được đồng ý), ghi chép kèm ngày và tên người kể. Những câu trả lời ấy, gom lại, là nguồn tư liệu mà sách vở chính thức thường không có.
Nếu xóm có nhiều người cùng quan tâm, có thể cùng nhau làm một cuốn sổ ký ức nhỏ, in vài bản tặng các gia đình. Một việc như vậy không tốn nhiều, nhưng giúp thế hệ sau biết rằng mảnh đất mình đang sống đã đi qua những gì.
Hôm nay nhìn lại
Đi trên những con đường nhựa ở Tân Nhựt hôm nay, rất khó hình dung đất từng đầy hố bom. Chỉ còn vài dấu vết: một cái ao tròn bất thường giữa ruộng, một mảnh đất trũng mà ông bà dặn đừng đào sâu, những bờ đê cao hơn mặt ruộng. Với người tinh ý, đó là chứng tích của một thời.
Câu chuyện làm lại ruộng cũng giải thích một nét tính cách người địa phương: quen làm lụng vất vả, quen chịu nước lên nước xuống, quen xoay xở khi một nghề không đủ sống. Những đức tính ấy vẫn còn trong cách người gốc ở đây thích nghi với làn sóng đô thị hoá.
Đất phèn, kênh rạch, nước triều — chuyện tự nhiên của vùng đất — được viết kỹ hơn ở mục Kênh rạch và đất đai trên trang. Ở đây chỉ dừng lại ở góc lịch sử: những gì con người đã làm để biến một vùng đất bị tàn phá thành nơi sinh sống được.
Những năm làm ăn tập thể và khi ruộng về lại từng nhà
Như nhiều vùng nông thôn Nam Bộ cuối thập niên 1970 và những năm 1980, ruộng đất ở vùng Tân Nhựt cũng trải qua giai đoạn tổ chức sản xuất theo hình thức tập thể, rồi dần chuyển sang giao khoán cho từng hộ. Các mốc chính sách lớn của cả nước trong giai đoạn này — khoán sản phẩm đầu thập niên 1980, rồi giao đất lâu dài cho hộ từ cuối thập niên ấy — tác động trực tiếp tới cách người dân ở đây làm ruộng.
Chi tiết riêng của từng ấp, như tập đoàn sản xuất nào, bao nhiêu hộ, kéo dài bao lâu, có trong hồ sơ của địa phương và trong trí nhớ người cao tuổi; tài liệu phổ biến không ghi đủ để trang này nêu cụ thể. Điều người lớn tuổi hay nhắc là khi ruộng về lại từng nhà, người ta chịu đầu tư hơn: đắp bờ kỹ hơn, rửa phèn chăm hơn, thử giống mới, và từ đó mới có bước chuyển sang rau màu.
Hiểu giai đoạn này giúp đọc đúng nhiều giấy tờ đất của các gia đình lâu đời: nguồn gốc thửa đất, thời điểm được giao, những lần điều chỉnh ranh. Nếu cần làm việc với các giấy tờ ấy, hãy hỏi cơ quan đăng ký đất đai về quy định hiện hành, đừng chỉ dựa vào lời truyền miệng.
Đường rau vào thành phố
Rau trồng ở Tân Nhựt không bán hết tại chỗ; phần lớn đi theo thương lái về các chợ đầu mối của thành phố, trong đó chợ đầu mối Bình Điền ở Quận 8 cũ nằm khá gần. Thương lái vào tận ruộng từ chiều hoặc từ sáng sớm, cân rau, chở đi bằng xe tải nhỏ hay xe ba gác. Người trồng rau nhờ vậy không phải tự mang đi chợ xa, nhưng cũng phụ thuộc giá thương lái trả.
Nhịp làm việc của người trồng rau vì thế xoay quanh giờ xe đến: cắt rau lúc trời mát, rửa, bó, để trong bóng râm chờ cân. Mưa lớn hay triều cường làm ngập ruộng là mất cả lứa, nên kinh nghiệm canh con nước, đắp bờ, làm luống cao rất được coi trọng.
Câu chuyện con đường của bó rau từ ruộng Tân Nhựt tới bàn ăn nội thành là một sợi dây nối vùng ven đô với thành phố, đã tồn tại nhiều chục năm. Nó cũng giải thích vì sao vùng này giữ được ruộng lâu hơn những nơi khác: rau ven đô có giá trị, đáng giữ hơn lúa.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao ruộng ở Tân Nhựt trước đây chỉ làm được một vụ?
Vì đất phèn và nguồn nước ngọt phụ thuộc mùa mưa. Mùa khô đất xì phèn, nước kênh có thể bị nhiễm mặn hoặc chua, không đủ nước tốt để cấy. Khi bờ bao, mương máng và kỹ thuật rửa phèn tốt hơn, một số nơi tăng được vụ hoặc chuyển sang rau.
Ở Tân Nhựt còn bom mìn sót lại không?
Vùng từng là chiến trường thì không loại trừ khả năng còn vật nổ sót lại. Nếu đào móng, đào ao mà gặp vật lạ bằng kim loại, hãy dừng lại, không tự xử lý, và báo ngay cho chính quyền hoặc công an xã để được hướng dẫn.
Tân Nhựt đạt nông thôn mới năm nào?
Báo chí khoảng năm 2018 đã nói xã Tân Nhựt cũ đạt các tiêu chí nông thôn mới. Năm công nhận chính xác bạn nên tra văn bản của thành phố. Từ 2025 xã cũ đã nhập vào xã Tân Nhựt mới, nên các tiêu chí sẽ được đánh giá theo đơn vị mới.
Còn ai trồng lúa ở Tân Nhựt không?
Diện tích lúa đã giảm nhiều so với trước, phần lớn chuyển sang rau màu, ao cá hoặc thành đất ở. Ở vùng sâu của Tân Nhựt cũ vẫn có thể gặp ruộng, nhưng sinh kế chính của nhiều hộ nay là kết hợp giữa trồng trọt, cho thuê trọ và đi làm công.
Muốn tìm tư liệu về Tân Nhựt những năm 1975–1990 ở đâu?
Nguồn tốt là các cuốn lịch sử địa phương do huyện, xã cũ biên soạn, báo chí thành phố qua các năm và lời kể của người cao tuổi. Thư viện thành phố và cơ quan lưu trữ cũng giữ nhiều tài liệu; nên đối chiếu nhiều nguồn khi dùng.