Phía Tân Nhựt cũ của xã vẫn còn một mạng kênh rạch nội đồng khá dày: các rạch tự nhiên uốn lượn, kênh đào thẳng chia ruộng thành từng ô, mương nhỏ dẫn nước vào luống, cống ngăn và xả nước, bờ bao giữ cho ruộng không bị triều tràn. Hệ thống này vừa tưới vừa tiêu nước, và là thứ giữ cho vùng đất thấp này sống được qua mùa mưa, mùa triều.
Người lớn lên trong phố ít khi để ý tới những con mương ven đường, nhưng ở vùng như Tân Nhựt, hiểu chúng là hiểu vì sao chỗ này ngập chỗ kia không, vì sao lấp một đoạn mương có thể khiến cả xóm phải chịu. Bài này đi qua từng thành phần của hệ thống bằng ngôn ngữ dễ hiểu.
Rạch, kênh, mương, cống, bờ bao — phân biệt từng thứ
Rạch. Là dòng nước tự nhiên, thường uốn lượn, nối với sông lớn và chịu ảnh hưởng triều. Rạch Tân Kiên là một ví dụ mang tên làng. Rạch là "mạch máu" có trước khi con người khai phá.
Kênh. Là dòng nước do con người đào, thường thẳng, đặt tên theo hướng (kênh Ngang), theo người, theo vùng. Kênh dùng để dẫn nước, tiêu nước và đi lại bằng xuồng.
Mương. Là rãnh nhỏ trong ruộng, trong vườn, dẫn nước từ kênh vào luống và thoát nước ra. Mỗi thửa ruộng rau thường có mương riêng.
Cống. Là công trình ở chỗ kênh, mương thông ra rạch hay sông, có cửa đóng mở để giữ nước ngọt, ngăn triều, ngăn mặn hoặc xả nước khi cần.
Bờ bao. Là bờ đất (có nơi được gia cố) bao quanh một vùng ruộng để ngăn nước triều tràn vào. Bờ bao chắc thì ruộng giữ được; bờ vỡ thì cả vùng ngập.
Hệ thống vận hành ra sao trong một năm
Mùa mưa, nước mưa đổ xuống ruộng, theo mương ra kênh, theo kênh ra rạch, ra sông. Nhưng nếu đúng lúc ấy nước sông đang lên, nước trong đồng không thoát ra được; cống phải đóng để ngăn triều, chờ nước ròng mới mở xả. Vì vậy ở vùng triều, thoát nước không chỉ phụ thuộc lượng mưa mà còn phụ thuộc giờ con nước.
Người vận hành cống phải cân nhắc từng giờ: mở sớm quá thì nước triều tràn vào, mở muộn quá thì nước mưa trong đồng dâng lên ngập rau. Kinh nghiệm này thường nằm trong tay người làm lâu năm, ít khi được ghi thành văn.
Mùa khô, việc ngược lại: cần giữ nước ngọt trong kênh để tưới, đồng thời ngăn nước mặn từ sông vào khi mặn lên cao. Cống được đóng mở theo dõi sát hơn. Người trồng rau phải canh lúc nước tốt để bơm vào ruộng, và tránh dùng nước khi có thông báo nhiễm mặn.
Trong những năm khai phá và sau chiến tranh, việc đắp bờ bao, nạo kênh, sửa cống thường là việc chung của cả xóm. Ngày nay phần lớn công trình thuỷ lợi do chính quyền và đơn vị chuyên trách quản lý, nhưng mương trong từng thửa vẫn do người sử dụng đất tự lo.
Khi ruộng chuyển thành khu dân cư, vai trò của hệ thống cũng đổi: từ chỗ phục vụ tưới tiêu cho cây trồng, nó dần thành đường thoát nước mưa và nước thải sinh hoạt cho nhà cửa. Một con kênh vốn chỉ chở nước ruộng nay phải gánh thêm nước từ hàng trăm mái nhà, nên dễ quá tải và ô nhiễm hơn trước.
Nhìn cảnh quan để đoán dòng nước
Đi trên các con đường ở Tân Nhựt cũ, bạn có thể tập đọc cảnh quan: hàng dừa nước hay bần mọc thành dải thường đánh dấu một con rạch tự nhiên; một hàng cây thẳng tắp với bờ đất hai bên thường là kênh đào; một cái cầu nhỏ bắc qua chỗ trông như ruộng là dấu vết một con mương hay rạch đã bị thu hẹp.
Đường đất cao chạy giữa ruộng thường chính là bờ bao hoặc bờ kênh cũ được làm thành đường. Nhiều con đường liên ấp ở vùng ven đô có gốc như vậy. Khi đường được nâng và trải nhựa, nó vẫn giữ vai trò ngăn nước, nên cắt đường làm cống, làm hẻm phải tính đến dòng chảy.
Một chi tiết đáng quan sát là những cây cầu nhỏ, cống hộp bắc qua đường: mỗi chỗ như vậy là một điểm mà nước đi qua từ bên này sang bên kia. Nếu cống hộp quá nhỏ hay bị rác lấp, nước sẽ dồn lại ở một phía, và phía đó ngập trước khi phía kia khô.
Những vũng nước đọng lâu sau mưa trong khu dân cư mới thường nằm đúng chỗ ngày trước là mương, ao hay rạch nhỏ đã bị san lấp. Nước "nhớ" đường cũ của nó. Nếu bạn định mua, thuê hay xây trên một khu đất, hỏi người ở lâu năm xem chỗ ấy trước là gì là một câu hỏi rất đáng giá.
Ai lo phần nào trong mạng kênh rạch
Bảng dưới mô tả nguyên tắc chung về trách nhiệm; quy định cụ thể và đơn vị phụ trách bạn nên hỏi tại uỷ ban xã:
| Thành phần | Thường do ai quản lý | Người dân nên làm gì |
|---|---|---|
| Sông, rạch lớn | Cơ quan quản lý đường thủy, thuỷ lợi của thành phố | Không lấn chiếm bờ, không xả rác, báo sạt lở |
| Kênh thuỷ lợi chung | Đơn vị quản lý thuỷ lợi, chính quyền xã | Không lấp, không đặt vật cản, phản ánh khi kênh tắc |
| Cống chung | Đơn vị vận hành theo lịch con nước | Không tự ý đóng mở, báo khi cống hỏng |
| Mương trong thửa đất | Người sử dụng đất | Giữ thông thoáng, nạo vét định kỳ, không đổ rác |
| Bờ bao chung | Chính quyền phối hợp người dân | Báo ngay khi thấy rò rỉ, sạt bờ trong mùa triều |
Nguyên tắc chung là thứ gì phục vụ nhiều hộ thì không một hộ nào được tự ý thay đổi. Một người lấp mương trước nhà để làm sân có thể khiến nước của cả dãy nhà phía sau không có đường thoát.
Khi kênh rạch bị lấp: chuyện không của riêng ai
Đô thị hoá kéo theo việc san lấp ruộng, ao, mương để xây nhà. Mỗi thửa đất lấp riêng lẻ thì nhỏ, nhưng cộng lại cả vùng thì mạng thoát nước bị thu hẹp đáng kể. Nước mưa không còn chỗ chứa tạm, không còn đường chảy cũ, nên tràn ra đường, vào nhà thấp.
Có những trường hợp mương cũ được thay bằng ống cống nhỏ chôn dưới đất. Nhìn thì gọn, nhưng ống nhỏ dễ tắc rác, khó nạo vét, và lưu lượng kém xa mương hở. Khi mưa lớn trùng triều cường, những đoạn ống này là chỗ "nghẽn cổ chai".
Việc san lấp, làm cống, thay đổi dòng chảy trên đất của mình cũng có thể thuộc diện phải xin phép hoặc tuân theo quy hoạch thoát nước. Trước khi lấp mương hay làm cống qua kênh, hãy hỏi cán bộ địa chính, thuỷ lợi của xã để tránh vi phạm và tránh gây ngập cho hàng xóm.
Tranh chấp giữa hàng xóm vì nước cũng thường bắt đầu từ đây: nhà trên lấp mương, nước dồn sang nhà dưới; nhà dưới đắp bờ chặn, nước lại đọng ở nhà trên. Giải quyết sớm bằng trao đổi, có trưởng ấp chứng kiến, thường dễ hơn nhiều so với để mâu thuẫn kéo dài qua mấy mùa mưa.
Giữ mạng nước nội đồng: việc nhỏ của từng nhà
Nạo mương trước mùa mưa là việc nhiều nhà làm theo thói quen từ thời làm ruộng: vớt bùn, cắt cỏ, dọn rác ở miệng cống. Ở khu dân cư mới, thói quen này dễ bị quên vì mương đã thành cống, nằm dưới nắp bê tông. Nhưng kiểm tra và dọn miệng thu nước trước nhà vẫn có ích.
Không đổ xà bần, đất cát xây dựng xuống kênh rạch là nguyên tắc tối thiểu. Ở vùng đang xây dựng nhiều, đây là nguyên nhân hay gặp làm kênh nông dần. Nếu thấy xe đổ trộm xà bần, bạn có thể phản ánh với chính quyền xã.
Với người trồng rau, giữ mương sạch còn là chuyện chất lượng nước tưới. Mương có rác, nước tù đọng sẽ làm rau dễ nhiễm bẩn, sâu bệnh nhiều hơn. Một mương thông là một vụ rau an toàn hơn.
Ở những khu dân cư mới, việc dọn kênh rạch chung thường được tổ chức theo ấp, theo khu phố vào các đợt ra quân vệ sinh. Tham gia một buổi như vậy là cách tốt để người mới đến làm quen hàng xóm, đồng thời thấy tận mắt những đoạn kênh đang bị rác, xà bần làm nghẽn.
Mạng kênh rạch và tương lai của vùng đất
Ở nhiều đô thị ven sông trên thế giới, người ta đã học được bài học: giữ lại kênh rạch và mặt nước tự nhiên rẻ hơn nhiều so với xây hệ thống bơm, cống lớn sau khi đã lấp hết. Với vùng như Tân Nhựt, nơi còn khá nhiều kênh nội đồng, cơ hội giữ lại vẫn còn — nếu quy hoạch tính đến chúng ngay từ đầu.
Những con kênh được giữ lại có thể trở thành hành lang xanh, đường đi bộ ven kênh, nơi chứa nước mưa tạm thời. Đó là hình ảnh mà nhiều khu dân cư mới ao ước nhưng phải tốn kém mới tạo ra được, trong khi ở đây nó đang có sẵn.
Đó là chuyện quy hoạch của thành phố và xã; trang này không đoán định hướng cụ thể. Điều người dân làm được là hiểu giá trị của mạng nước, không tiếp tay cho việc lấp kênh trái phép, và lên tiếng khi được lấy ý kiến về quy hoạch khu vực mình sống.
Kênh rạch còn là nơi sống của cá, tôm, chim nước
Mạng kênh rạch nội đồng không chỉ là đường nước; nó là môi trường sống. Ở những đoạn còn sạch, còn cây hai bờ, người ta vẫn thấy cá rô, cá lóc, cá trê, tôm tép, cua đồng; trên bờ có cò, diệc, le le kiếm ăn — những loài đã đặt tên cho các địa danh Láng Le, Bàu Cò. Những vạt dừa nước, bần, cỏ lác ven kênh là chỗ cho cá đẻ, chim làm tổ.
Khi kênh bị bê tông hoá cả đáy lẫn bờ, hoặc bị ô nhiễm, phần sống ấy biến mất trước tiên. Một con kênh chỉ còn nước tù, không cá không chim là dấu hiệu nó đang "chết" về mặt sinh thái, dù vẫn còn chảy. Ngược lại, thấy cá con, tép bơi gần bờ là dấu hiệu nước còn tương đối ổn.
Việc bắt cá, giăng câu trên kênh rạch công cộng là thú vui lâu đời của người địa phương. Nếu bạn tham gia, tránh dùng xung điện, thuốc, lưới mắt quá nhỏ — những cách bắt tận diệt bị cấm và làm cạn kiệt nguồn cá cho cả xóm. Hãy hỏi quy định hiện hành của địa phương về khai thác thuỷ sản trên kênh rạch.
Câu hỏi thường gặp
Rạch và kênh khác nhau thế nào?
Rạch là dòng nước tự nhiên, thường uốn lượn và nối với sông lớn; kênh là dòng nước do con người đào, thường thẳng, dùng để dẫn và tiêu nước. Ở Tân Nhựt có cả hai loại, cộng thêm mương nhỏ trong ruộng, tạo thành một mạng thoát nước chung.
Có được tự lấp mương trên đất nhà mình không?
Mương phục vụ riêng thửa đất của bạn thì do bạn quản lý, nhưng nếu nó là đường thoát nước của các nhà khác hoặc nằm trong quy hoạch thoát nước, việc lấp có thể bị hạn chế. Hãy hỏi cán bộ địa chính, thuỷ lợi của xã trước khi làm.
Vì sao cống ở ruộng lúc mở lúc đóng?
Cống được vận hành theo con nước: đóng khi nước sông lên để ngăn triều, mặn vào; mở khi nước ròng để xả nước trong đồng ra. Lịch đóng mở do đơn vị phụ trách quyết định, người dân không nên tự ý thay đổi.
Thấy bờ bao bị rò nước thì làm gì?
Báo ngay cho trưởng ấp hoặc uỷ ban xã, nhất là trong mùa triều cường. Một chỗ rò nhỏ có thể khoét rộng nhanh khi nước lên. Trong lúc chờ, có thể đắp tạm bao đất nếu an toàn, nhưng không đứng sát mép bờ đang sạt.
Kênh rạch ở Tân Nhựt có tên trên bản đồ không?
Một số dòng lớn có tên trên bản đồ như sông Chợ Đệm, rạch Tân Kiên, kênh Ngang. Nhiều kênh nội đồng nhỏ chỉ có tên do người địa phương gọi hoặc không có tên. Cán bộ địa chính xã và người ở lâu năm là nguồn hỏi tốt nhất.